英石
yīngdàn
[ㄧㄥ ㄉㄢˋ]
ANH ĐẠN
- 1.stone (đơn vị khối lượng của Anh bằng 14 pound (khoảng 6,3 kg))
Cách đọc khác:yīngshí — đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông

[ㄧㄥ ㄉㄢˋ]
ANH ĐẠN
Cách đọc khác:yīngshí — đá vôi trang trí (供石[gong1 shi2]) từ Anh Đức 英德[Ying1 de2], Quảng Đông
