學華語Kaori Dict

英鎊

giản thể: 英镑

Yīngbàng

ㄧㄥ ㄅㄤˋ

ANH BẢNG

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件襯衫賣十二英鎊。

    zhè jiàn chènshān mài shíèr Yīngbàng。

    Áo sơ mi này giá mười hai bảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

英镑 nghĩa là gì? · Kaori Dict