范德瓦耳斯力
FàndéWǎěrsīlì
[ㄈㄢˋ ㄉㄜˊ ㄨㄚˇ ㄦˇ ㄙ ㄌㄧˋ]
PHẠM ĐỨC NGOÃ NHĨ TƯ LỰC
- 1.(vật lý phân tử) lực van der Waals

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.