茫然失措
mángránshīcuò
[ㄇㄤˊ ㄖㄢˊ ㄕ ㄘㄨㄛˋ]
MANG NHIÊN THẤT THỐ
- 1.không biết phải làm gì, hoang mang (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.