例句Câu ví dụ
- 1
請你幫我在這張紙上畫個草圖。
qǐng nǐ bāng wǒ zài zhè zhāng zhǐ shàng huà gě cǎotú。
Hãy giúp tôi vẽ một sơ đồ trên tờ giấy này
- 2
這個項目是由去年我在一個派對上畫在一張紙巾上的草圖開始的。
zhège xiàngmù shì yóu qùnián wǒ zài yīge pàiduì shàng huà zài yī zhāng zhǐjīn shàng de cǎotú kāishǐ de。
Dự án này bắt đầu từ một bản phác thảo được tôi vẽ trên một chiếc khăn giấy tại một bữa tiệc năm ngoái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
