學華語Kaori Dict

草圖

giản thể: 草图

cǎo

ㄘㄠˇ ㄊㄨˊ

THẢO ĐỒ

  1. 1.bản phác thảo
  2. 2.vẽ phác

例句Câu ví dụ

  • 1

    請你幫我在這張紙上畫個草圖。

    qǐng nǐ bāng wǒ zài zhè zhāng zhǐ shàng huà gě cǎotú。

    Hãy giúp tôi vẽ một sơ đồ trên tờ giấy này

  • 2

    這個項目是由去年我在一個派對上畫在一張紙巾上的草圖開始的。

    zhège xiàngmù shì yóu qùnián wǒ zài yīge pàiduì shàng huà zài yī zhāng zhǐjīn shàng de cǎotú kāishǐ de。

    Dự án này bắt đầu từ một bản phác thảo được tôi vẽ trên một chiếc khăn giấy tại một bữa tiệc năm ngoái.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草圖 nghĩa là gì? · Kaori Dict