學華語Kaori Dict

草屯鎮

giản thể: 草屯镇

CǎotúnZhèn

ㄘㄠˇ ㄊㄨㄣˊ ㄓㄣˋ

THẢO ĐỒN TRẤN

  1. 1.Thị trấn Caotun ở huyện Nantou 南投縣|南投县[Nan2tou2 Xian4], miền trung Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUÂN (屯) – đóng quân/gian nan: Mầm cây (屮) đội đất nhú qua vạch ngang (一) — khó nhọc TRUÂN chuyên; lính tụ lại một chỗ là ĐỒN trú.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草屯镇 nghĩa là gì? · Kaori Dict