學華語Kaori Dict

草木皆兵

cǎojiēbīng

ㄘㄠˇ ㄇㄨˋ ㄐㄧㄝ ㄅㄧㄥ

THẢO MỘC GIAI BINH

  1. 1.nghĩa đen: mỗi cây cỏ đều là binh lính địch (thành ngữ); nghĩa bóng: hoảng sợ và coi mọi người như kẻ thù
  2. 2.cảm thấy bị bao vây tứ phía

例句Câu ví dụ

  • 1

    草木皆兵。

    cǎomùjiēbīng。

    Mọi cây cối đều như quân thù.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草木皆兵 nghĩa là gì? · Kaori Dict