草木皆兵
cǎomùjiēbīng
[ㄘㄠˇ ㄇㄨˋ ㄐㄧㄝ ㄅㄧㄥ]
THẢO MỘC GIAI BINH
- 1.nghĩa đen: mỗi cây cỏ đều là binh lính địch (thành ngữ); nghĩa bóng: hoảng sợ và coi mọi người như kẻ thù
- 2.cảm thấy bị bao vây tứ phía

例句Câu ví dụ
- 1
草木皆兵。
cǎomùjiēbīng。
Mọi cây cối đều như quân thù.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.