草草收兵
cǎocǎoshōubīng
[ㄘㄠˇ ㄘㄠˇ ㄕㄡ ㄅㄧㄥ]
THẢO THẢO THU BINH
- 1.làm qua loa rồi rút lui (thành ngữ); không đến nơi đến chốn
- 2.chưa hoàn thành

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.