學華語Kaori Dict

草鞋

cǎoxié

ㄘㄠˇ ㄒㄧㄝˊ

THẢO HÀI

例句Câu ví dụ

  • 1

    趙州聽完,一句話也沒說,脫下自己的草鞋,頂在頭上,徑直走了出去。

    Zhào zhōu tīng wán, yījùhuà yě méi shuō, tuōxià zìjǐ de cǎoxié, dǐng zài tóushàng, jìngzhí zǒu le chūqù。

    Chúa Hồi Châu nghe xong, không nói một lời, cởi dép ra, đội lên đầu, rồi đi thẳng ra ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict