學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
荊楚網視
荊楚網視
giản thể:
荆楚网视
jīng
chǔ
wǎng
shì
[ㄐㄧㄥ ㄔㄨˇ ㄨㄤˇ ㄕˋ]
KINH SỞ VÕNG THỊ
1.
IPTV (mạng truyền thông Trung Quốc)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
電視
diànshì
truyền hình; TV
清楚
qīngchu
rõ ràng
上網
shàngwǎng
lên mạng
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
重視
zhòngshì
coi trọng; đánh giá cao
網
wǎng
lưới
逐字解
Từng chữ trong từ
荊
kinh
gai
楚
sở
楚 — tên nước phong kiến
網
võng
bộ, lưới, mạng
視
thị
nhìn vào, kiểm tra, quan sát, thấy
記憶技巧
Mẹo nhớ
視
THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荊楚網視 nghĩa là gì? · Kaori Dict