學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蓽
蓽
giản thể:
荜
bì
[ㄅㄧˋ]
TẤT
1.
đậu
2.
họ đậu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蓬蓽
péngbì
nhà người nghèo
蓬蓽生光
péngbìshēngguāng
Sự hiện diện của bạn mang ánh sáng đến ngôi nhà giản dị của tôi
蓬蓽生輝
péngbìshēnghuī
Sự hiện diện của bạn làm bừng sáng ngôi nhà khiêm tốn của tôi
蓬門蓽戶
péngménbìhù
cổng um tùm, cửa liếp (thành ngữ); nhà người nghèo
蓽門圭竇
bìménguīdòu
cửa liếp, cửa sổ lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: căn nhà tồi tàn
逐字解
Từng chữ trong từ
蓽
tất
loài đậu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
比
bǐ
so sánh
筆
bǐ
bút
避
bì
tránh
逼
bī
ép buộc (ai làm gì)
閉
bì
đóng
必
bì
nhất định
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荜 nghĩa là gì? · Kaori Dict