學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
榮譽博士
榮譽博士
giản thể:
荣誉博士
róng
yù
bó
shì
[ㄖㄨㄥˊ ㄩˋ ㄅㄛˊ ㄕˋ]
VINH DỰ BÁC SĨ
1.
tiến sĩ danh dự
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
博物館
bówùguǎn
bảo tàng
人士
rénshì
người
逐字解
Từng chữ trong từ
榮
vinh
vinh quang, danh dự
譽
dự
tiếng tăm, danh tiếng
博
bác
cờ bạc
士
sĩ
nhà học, người nho
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荣誉博士 nghĩa là gì? · Kaori Dict