- 1.nhà thuốc
- 2.nhà hóa dược
- 3.dược sĩ

例句Câu ví dụ
- 1
你在買這藥之前應該問一下藥劑師的建議。
nǐ zài mǎi zhè yào zhīqián yīnggāi wèn yīxià yàojìshī de jiànyì。
Trước khi mua thuốc này, anh nên hỏi ý kiến của dược sĩ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.