例句Câu ví dụ
- 1
學荷蘭語不難。
xué Hélányǔ bù nán。
Học tiếng Hà Lan không khó
- 2
他說荷蘭語嗎?
tā shuō Hélányǔ ma?
Anh ấy có nói tiếng Hà Lan không?
- 3
她在學習荷蘭語。
tā zài xuéxí Hélányǔ。
Cô ấy đang học tiếng Hà Lan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
