學華語Kaori Dict

荷蘭語

giản thể: 荷兰语

lán

ㄏㄜˊ ㄌㄢˊ ㄩˇ

HÀ LAN NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    學荷蘭語不難。

    xué Hélányǔ bù nán。

    Học tiếng Hà Lan không khó

  • 2

    他說荷蘭語嗎?

    tā shuō Hélányǔ ma?

    Anh ấy có nói tiếng Hà Lan không?

  • 3

    她在學習荷蘭語。

    tā zài xuéxí Hélányǔ。

    Cô ấy đang học tiếng Hà Lan

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷兰语 nghĩa là gì? · Kaori Dict