- 1.(văn học) mỉm cười

例句Câu ví dụ
- 1
她莞爾一笑,動人心魄。
tā wǎněryīxiào, dòngrénxīnpò。
Cô ấy mỉm cười, rất khiến người ta cảm động.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.