學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莫克姆灣
莫克姆灣
giản thể:
莫克姆湾
Mò
kè
mǔ
wān
[ㄇㄛˋ ㄎㄜˋ ㄇㄨˇ ㄨㄢ]
MẠC KHẮC MẪU LOAN
1.
Vịnh Morecambe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
台灣
Táiwān
biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
莫名其妙
mòmíngqímiào
(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích
克制
kèzhì
kiềm chế
莫非
mòfēi
có thể nào
逐字解
Từng chữ trong từ
莫
mạc
không, không phải, không thể
克
khắc
gram
姆
mẫu
người quản gia trẻ em
灣
loan
vịnh, vũng, cove, khúc sông
記憶技巧
Mẹo nhớ
灣
LOAN (灣) – vịnh: Dòng nước (氵 thủy) uốn cong (彎 loan) ôm lấy bờ — vịnh biển cong như vành trăng, Đài LOAN.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莫克姆湾 nghĩa là gì? · Kaori Dict