學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
菜農
菜農
giản thể:
菜农
cài
nóng
[ㄘㄞˋ ㄋㄨㄥˊ]
THÁI NÔNG
1.
nông dân trồng rau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
菜
cài
rau (LT:棵[ke1])
菜單
càidān
thực đơn
農民
nóngmín
nông dân; nông phu
農村
nóngcūn
khu vực nông thôn
蔬菜
shūcài
rau
白菜
báicài
cải thảo
農業
nóngyè
nông nghiệp
農曆
nónglì
lịch Trung Quốc truyền thống
逐字解
Từng chữ trong từ
菜
thái
rau, rau củ
農
nông
nông nghiệp, canh tác
記憶技巧
Mẹo nhớ
菜
THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
農
NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
菜农 nghĩa là gì? · Kaori Dict