學華語Kaori Dict

菲利普

Fēi

ㄈㄟ ㄌㄧˋ ㄆㄨˇ

PHI LỢI PHỔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    菲利普有兩輛汽車和一臺摩托車。

    Fēilìpǔ yǒu liǎng liàng qìchē hé yī tái mótuōchē。

    Philipp có hai xe hơi và một xe máy

  • 2

    他是英國人所知的菲利普國王。

    tā shì Yīngguórén suǒzhī de Fēilìpǔ guówáng。

    Ông là vua Philip được người Anh biết đến

  • 3

    菲利普不喜歡客場比賽,他總是容易感到很疲憊。

    Fēilìpǔ bù xǐhuan kèchǎng bǐsài, tā zǒngshì róngyì gǎndào hěn píbèi。

    Philip không thích thi đấu ở sân khách, anh ấy luôn cảm thấy mệt mỏi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菲利普 nghĩa là gì? · Kaori Dict