學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萊布尼茲
萊布尼茲
giản thể:
莱布尼兹
Lái
bù
ní
zī
[ㄌㄞˊ ㄅㄨˋ ㄋㄧˊ ㄗ]
LAI BỐ NI TƯ
1.
Leibniz (tên)
2.
Gottfried Wilhelm von Leibniz (1646-1716), nhà toán học và triết học người Đức, đồng phát minh phép tính vi tích phân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
布滿
bùmǎn
bao phủ đầy
發佈
fābù
phát hành
瀑布
pùbù
thác nước
逐字解
Từng chữ trong từ
萊
lai
cây chân vịt
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
尼
ni
ni cô
茲
tư, từ
Bây giờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
萊布尼茲 nghĩa là gì? · Kaori Dict