學華語Kaori Dict

蕭子顯

giản thể: 萧子显

Xiāoxiǎn

ㄒㄧㄠ ㄗˇ ㄒㄧㄢˇ

TIÊU TỬ HIỂN

  1. 1.Tiêu Tử Hiển (487-537), nhà văn và sử gia của triều Lương thời Nam triều, là người biên soạn Nam Tề Thư 南齊書|南齐书[Nan2 Qi2 shu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萧子显 nghĩa là gì? · Kaori Dict