學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薩爾科奇
薩爾科奇
giản thể:
萨尔科奇
Sà
ěr
kē
qí
[ㄙㄚˋ ㄦˇ ㄎㄜ ㄑㄧˊ]
TÁT NHĨ KHOA KỲ
1.
Sarkozy (tên)
2.
Nicolas Sarkozy (1955-), tổng thống Pháp 2007-2012
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
科學
kēxué
khoa học
奇怪
qíguài
kỳ lạ
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
好奇
hàoqí
tò mò
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
神奇
shénqí
phép màu
學科
xuékē
môn học
逐字解
Từng chữ trong từ
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
爾
nhĩ, nhãi
anh
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
薩爾科齊
Sàěrkēqí
Nicolas Sarkozy (1955-), chính trị gia UMP Pháp, Tổng thống 2007-2012
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
萨尔科奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict