落落大方
luòluòdàfāng
[ㄌㄨㄛˋ ㄌㄨㄛˋ ㄉㄚˋ ㄈㄤ]
LẠC LẠC ĐẠI PHƯƠNG
- 1.(cử chỉ, lời nói, v.v.) tự nhiên và không gò bó

例句Câu ví dụ
- 1
她落落大方,你貽笑大方。
tā luòluòdàfāng, nǐ yíxiàodàfāng。
Cô ấy tự tin, anh là người bị chế nhạo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.