學華語Kaori Dict

著著失敗

giản thể: 着着失败

zhuózhuóshībài

ㄓㄨㄛˊ ㄓㄨㄛˊ ㄕ ㄅㄞˋ

TRƯỚC TRƯỚC THẤT BẠI

  1. 1.thất bại từng bước (thành ngữ)

Cách đọc khác:zhāozhāoshībàiGiai giai thất bại — thất bại từng bước / Đài Loan thanh [zhuo2zhuo2-shi1bai4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

著著失敗 nghĩa là gì? · Kaori Dict