例句Câu ví dụ
- 1
George學葡萄牙文多久了?
G e o r g e xué Pútáoyáwén duōjiǔ le?
George học tiếng Bồ Đào Nha được bao lâu rồi?
- 2
抱歉,我不會說葡萄牙文。
bàoqiàn, wǒ bùhuì shuō Pútáoyáwén。
Xin lỗi, tôi không nói được tiếng Bồ Đào Nha
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
