蒙古大夫
Měnggǔdàifu
[ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄉㄞˋ ㄈㄨ˙]
MÔNG CỔ ĐẠI PHU
- 1.(thông tục) lang băm
- 2.thầy thuốc dỏm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.