學華語Kaori Dict

蒙古沙鴴

giản thể: 蒙古沙鸻

Měngshāhéng

ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ ㄕㄚ ㄏㄥˊ

MÔNG CỔ SA HẰNG

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cát nhỏ (Charadrius mongolus)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙古沙鸻 nghĩa là gì? · Kaori Dict