例句Câu ví dụ
- 1
“胡同”這個詞,本意是“水井”,來源於700年前的蒙古語。
“ hútòng ” zhège cí, běnyì shì “ shuǐjǐng ”, láiyuányú 7 0 0 niánqián de Měnggǔyǔ。
Từ 'hutong' này, ý gốc là 'cái giếng', bắt nguồn từ tiếng Mông Cổ cách đây khoảng 700 năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
