蒙特塞拉特
Méngtèsāilātè
[ㄇㄥˊ ㄊㄜˋ ㄙㄞ ㄌㄚ ㄊㄜˋ]
MÔNG ĐẶC TẮC LẠP ĐẶC
- 1.Montserrat
Cách đọc khác:Méngtèsàilātè — Montserrat (đảo Caribbean, lãnh thổ hải ngoại của Anh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.