學華語Kaori Dict

蒙特塞拉特

Méngtèsāilātè

[ㄇㄥˊ ㄊㄜˋ ㄙㄞ ㄌㄚ ㄊㄜˋ]

MÔNG ĐẶC TẮC LẠP ĐẶC

  1. 1.Montserrat

Cách đọc khác:Méngtèsàilātè — Montserrat (đảo Caribbean, lãnh thổ hải ngoại của Anh)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙特塞拉特 nghĩa là gì? · Kaori Dict