蒲公英
púgōngyīng
[ㄆㄨˊ ㄍㄨㄥ ㄧㄥ]
BỒ CÔNG ANH
- 1.cây bồ công anh (Taraxacum mongolicum)

例句Câu ví dụ
- 1
每年此時, 你會發現路邊開著很多花, 比方牛香菜,油菜和蒲公英。
měinián cǐshí , nǐ huì fāxiàn lùbiān kāi zhe hěn duō huā , bǐfang niú xiāngcài, yóucài hé púgōngyīng。
Mỗi năm vào lúc này, bạn sẽ thấy nhiều hoa nở bên đường, ví dụ như hoa bắp cải, hoa cải dầu và hoa cúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.