例句Câu ví dụ
- 1
蒸汽機將熱量轉化為能量。
zhēngqìjī jiāng rèliàng zhuǎnhuà wèi néngliàng。
Máy hơi nước biến nhiệt thành năng lượng.
- 2
機械力代替人力, 這是蒸汽機發明的結果。
jīxiè lì dàitì rénlì , zhè shì zhēngqìjī fāmíng de jiéguǒ。
Việc thay thế sức người bằng sức máy móc là kết quả của việc phát minh ra máy hơi nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
