學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蓄鬚
蓄鬚
giản thể:
蓄须
xù
xū
[ㄒㄩˋ ㄒㄩ]
SÚC TU
1.
râu tóc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
必須
bìxū
phải
積蓄
jīxù
tiết kiệm; để dành
儲蓄
chǔxù
tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
含蓄
hánxù
chứa
須
xū
phải
無須
wúxū
không cần
蓄意
xùyì
cố ý
鬍鬚
húxū
râu
逐字解
Từng chữ trong từ
蓄
súc
chứa, tích trữ, tiết kiệm, tích lũy
鬚
tu
râu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
徐徐
xúxú
một cách chậm rãi
吁吁
xūxū
thở hổn hển
噓噓
xūxū
đi tè tè (tiếng lóng trẻ con hoặc phụ nữ)
栩栩
xǔxǔ
sinh động
煦煦
xùxù
hiền lành
絮絮
xùxu
lằm bằm không ngớt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蓄须 nghĩa là gì? · Kaori Dict