學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薄油層
薄油層
giản thể:
薄油层
bó
yóu
céng
[ㄅㄛˊ ㄧㄡˊ ㄘㄥˊ]
BẠC DẦU TẦNG
1.
lớp dầu mỏng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
加油
jiāyóu
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
層
céng
chồng lên nhau
油
yóu
dầu
石油
shíyóu
dầu
汽油
qìyóu
xăng
層次
céngcì
tầng
醬油
jiàngyóu
nước tương
薄弱
bóruò
yếu; mong manh
逐字解
Từng chữ trong từ
薄
bạc
mỏng, nhẹ, yếu
油
dầu
dầu, mỡ, bơ, sáp
層
tầng
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chất
記憶技巧
Mẹo nhớ
油
DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薄油层 nghĩa là gì? · Kaori Dict