學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薩哈洛夫
薩哈洛夫
giản thể:
萨哈洛夫
Sà
hā
luò
fū
[ㄙㄚˋ ㄏㄚ ㄌㄨㄛˋ ㄈㄨ]
TÁT HA LẠC PHU
1.
Sakharov (tên tiếng Nga)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
功夫
gōngfu
kỹ năng
丈夫
zhàngfu
chồng
夫妻
fūqī
vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
夫婦
fūfù
một cặp (đã kết hôn)
夫人
fūren
phu nhân
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
大夫
dàifu
bác sĩ
工夫
gōngfu
khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)
逐字解
Từng chữ trong từ
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
洛
lạc, rặc
sông ở tỉnh Sơn Tây
夫
phu, phù
người đàn ông, người nam lớn tuổi, chồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
薩哈羅夫
Sàhǎluófū
Andrei Sakharov (1921-1989), nhà khoa học hạt nhân Nga và nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến
記憶技巧
Mẹo nhớ
夫
PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薩哈洛夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict