學華語Kaori Dict

薩拉森帝國

giản thể: 萨拉森帝国

sēnguó

ㄙㄚˋ ㄌㄚ ㄙㄣ ㄉㄧˋ ㄍㄨㄛˊ

TÁT LẠP SÂM ĐẾ QUỐC

  1. 1.Đế quốc Saracen (tên gọi thời trung cổ của châu Âu cho đế quốc Ả Rập)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薩拉森帝國 nghĩa là gì? · Kaori Dict