學華語Kaori Dict

藥劑師

giản thể: 药剂师

yàoshī

ㄧㄠˋ ㄐㄧˋ ㄕ

DƯỢC TỄ SƯ

  1. 1.nhà thuốc
  2. 2.nhà hóa dược
  3. 3.dược sĩ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在買這藥之前應該問一下藥劑師的建議。

    nǐ zài mǎi zhè yào zhīqián yīnggāi wèn yīxià yàojìshī de jiànyì。

    Trước khi mua thuốc này, anh nên hỏi ý kiến của dược sĩ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藥劑師 nghĩa là gì? · Kaori Dict