虎毒不食子
hǔdúbùshízǐ
[ㄏㄨˇ ㄉㄨˊ ㄅㄨˋ ㄕˊ ㄗˇ]
HỔ ĐỘC BẤT THỰC TỬ
- 1.hổ dữ không ăn thịt con (thành ngữ)
- 2.đến cả loài vật hung dữ cũng chăm sóc con của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.