學華語Kaori Dict

處女航

giản thể: 处女航

chǔháng

ㄔㄨˇ ㄋㄩˇ ㄏㄤˊ

XỬ NỮ HÀNG

  1. 1.chuyến đi đầu tiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    泰塔尼克號的處女航不是很好的。

    Tài tǎ Níkè hào de chǔnǚháng bùshì hěn hǎo de。

    Cuộc hành trình đầu tiên của chiếc Titanic không mấy tốt đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

處女航 nghĩa là gì? · Kaori Dict