學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
虛無假設
虛無假設
giản thể:
虚无假设
xū
wú
jiǎ
shè
[ㄒㄩ ㄨˊ ㄐㄧㄚˇ ㄕㄜˋ]
HƯ VÔ GIẢ THIẾT
1.
giả thuyết null (thống kê)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
放假
fàngjià
nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
請假
qǐngjià
xin nghỉ phép
假
jiǎ
giả
設計
shèjì
thiết kế; lập kế hoạch
假期
jiàqī
kỳ nghỉ
無
wú
không có
休假
xiūjià
đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
逐字解
Từng chữ trong từ
虛
hư
giả, vô giá trị
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
假
giả, giá
sự gian dối, lừa đảo
設
thiết, thết
xây dựng
記憶技巧
Mẹo nhớ
假
GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
虚无假设 nghĩa là gì? · Kaori Dict