虛擬現實置標語言
giản thể: 虚拟现实置标语言
xūnǐxiànshízhìbiāoyǔyán
[ㄒㄩ ㄋㄧˇ ㄒㄧㄢˋ ㄕˊ ㄓˋ ㄅㄧㄠ ㄩˇ ㄧㄢˊ]
HƯ NGHĨ HIỆN THỰC TRÍ TIÊU NGỮ NGÔN
- 1.ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.