蛇精病
shéjīngbìng
[ㄕㄜˊ ㄐㄧㄥ ㄅㄧㄥˋ]
XÀ TINH BỆNH
- 1.(tiếng lóng) (chơi chữ với 神經病|神经病[shen2 jing1 bing4]) người điên
- 2.kẻ dở hơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.