蛋氨酸
dànānsuān
[ㄉㄢˋ ㄢ ㄙㄨㄢ]
ĐẢN AN TOAN
- 1.methionine (Met), một axit amin thiết yếu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
[ㄉㄢˋ ㄢ ㄙㄨㄢ]
ĐẢN AN TOAN
