學華語Kaori Dict

蛙鞋

xié

ㄨㄚ ㄒㄧㄝˊ

OA HÀI

  1. 1.chân vịt (lặn, snorkeling)

例句Câu ví dụ

  • 1

    潛水前,我先穿好蛙鞋。

    qiánshuǐ qián, wǒ xiān chuān hǎo wāxié。

    Trước khi lặn, tôi mặc giày lặn

  • 2

    小朋友第一次使用蛙鞋時有點笨拙。

    xiǎopéngyǒu dìyīcì shǐyòng wāxié shí yǒudiǎn bènzhuō。

    Khi lần đầu sử dụng giày ếch, trẻ em có vẻ hơi vụng về

  • 3

    這雙蛙鞋讓我游泳速度快了很多。

    zhè shuāng wāxié ràng wǒ yóuyǒng sùdù kuài le hěn duō。

    Đôi giày ếch này giúp tôi bơi nhanh hơn nhiều.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛙鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict