學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蜂窩煤
蜂窩煤
giản thể:
蜂窝煤
fēng
wō
méi
[ㄈㄥ ㄨㄛ ㄇㄟˊ]
PHONG OA MÔI
1.
than tổ ong hình lục giác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
煤
méi
than
煤氣
méiqì
khí than
蜜蜂
mìfēng
ong mật
窩
wō
tổ
蜂蜜
fēngmì
mật ong
煤炭
méitàn
than đá
煤礦
méikuàng
mỏ than
窩心
wōxīn
bị tủi thân
逐字解
Từng chữ trong từ
蜂
phong, ong
ong, bướm, kiến
窩
oa
chỗ làm tổ
煤
môi, muồi
than đá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜂窝煤 nghĩa là gì? · Kaori Dict