蜜大腿
mìdàtuǐ
[ㄇㄧˋ ㄉㄚˋ ㄊㄨㄟˇ]
MẬT ĐẠI THỐI
- 1.(khẩu ngữ) đùi quyến rũ (từ mượn tiếng Hàn)

例句Câu ví dụ
- 1
我有蜜大腿。
wǒ yǒu mìdàtuǐ。
Tôi có đôi chân ngập mật ong
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.