融解
róngjiě
[ㄖㄨㄥˊ ㄐㄧㄝˇ]
DUNG GIẢI
- 1.tan chảy
- 2.nóng chảy
- 3.nghĩa bóng: hiểu thấu đáo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.