學華語Kaori Dict

融通

róngtōng

ㄖㄨㄥˊ ㄊㄨㄥ

DUNG THÔNG

  1. 1.lưu thông
  2. 2.chảy (đặc biệt là vốn)
  3. 3.hòa vào
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhập vào
  2. 5.trở nên đồng hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

融通 nghĩa là gì? · Kaori Dict