融通
róngtōng
[ㄖㄨㄥˊ ㄊㄨㄥ]
DUNG THÔNG
- 1.lưu thông
- 2.chảy (đặc biệt là vốn)
- 3.hòa vào
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nhập vào
- 5.trở nên đồng hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.