學華語Kaori Dict

蠟燭兩頭燒

giản thể: 蜡烛两头烧

zhúliǎngtóushāo

ㄌㄚˋ ㄓㄨˊ ㄌㄧㄤˇ ㄊㄡˊ ㄕㄠ

LẠP CHÚC LƯỠNG ĐẦU THIÊU

  1. 1.làm việc kiệt sức (thành ngữ)
  2. 2.chịu đựng gánh nặng kép

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蠟燭兩頭燒 nghĩa là gì? · Kaori Dict