血崩
xuèbēng
[ㄒㄩㄝˋ ㄅㄥ]
HUYẾT BĂNG
- 1.băng huyết (chảy máu âm đạo ngoài kỳ kinh dự kiến)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.