血栓形成
xuèshuānxíngchéng
[ㄒㄩㄝˋ ㄕㄨㄢ ㄒㄧㄥˊ ㄔㄥˊ]
HUYẾT XUYÊN HÌNH THÀNH
- 1.chứng huyết khối

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.